Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73D-010.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60C-766.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18D-015.55 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 76A-333.58 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-366.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-555.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 79A-574.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-155.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-041.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36D-031.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-960.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 49A-777.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30L-111.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 20C-316.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-444.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-374.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-555.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-399.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 21B-015.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 21A-222.01 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 69A-174.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 37K-511.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 93D-011.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 49A-777.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 65D-011.10 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-300.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|