Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-405.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-260.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73C-192.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-470.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-184.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-780.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-202.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-476.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-471.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-092.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83C-127.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-380.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-539.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-321.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-119.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77C-263.88 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-537.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-523.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-187.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-405.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-048.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-089.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-451.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-736.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-290.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-778.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-048.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-291.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |