Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-420.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-157.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-175.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-910.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-291.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-321.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-572.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83B-022.66 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.86 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-690.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-490.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-215.68 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-229.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-490.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-583.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-319.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-225.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-207.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-526.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-167.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-247.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-152.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27A-115.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-263.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34C-449.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-673.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-864.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |