Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-812.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-281.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-741.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34C-449.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-014.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-720.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-854.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-334.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-103.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-727.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-493.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-220.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-449.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-716.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-553.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-471.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64C-121.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-472.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14K-013.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-754.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-157.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-902.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-703.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-314.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-655.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-902.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-548.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-298.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |