Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-134.34 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 64B-020.25 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35C-185.85 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-467.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-267.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-177.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49C-383.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-272.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 19C-280.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-465.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-092.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-484.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 24C-166.16 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 74B-018.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.75 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37D-050.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 12C-145.45 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-958.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-878.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72C-277.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-566.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-625.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26A-242.43 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61B-044.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-240.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-619.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 29K-443.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|