Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-679.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-712.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-471.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-780.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-533.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-221.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-742.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-342.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-557.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22B-013.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-184.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-135.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-461.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-121.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-547.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-442.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-037.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-742.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-871.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-501.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-534.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-733.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-724.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|