Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-082.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-876.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-207.88 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-359.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35C-184.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-403.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-390.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-716.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-103.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-472.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-309.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-526.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-275.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73B-013.88 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-714.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-700.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38B-019.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-471.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-443.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-703.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-196.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-507.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-490.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-583.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-225.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |