Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-157.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-482.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-095.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-217.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-252.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-359.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-263.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-703.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14K-013.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-754.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-157.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-944.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-411.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-871.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-353.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-575.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-180.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-784.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-724.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-281.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-857.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-830.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-353.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-447.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-667.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-447.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-471.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-976.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |