Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-614.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-012.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-834.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65B-022.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-713.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-804.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-615.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-532.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-420.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-351.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-207.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-557.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-319.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-539.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-023.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-479.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-794.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82C-092.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-935.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-014.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 25A-080.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-008.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48D-008.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-601.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|