Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-703.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-529.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-307.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-119.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-289.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67C-175.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-587.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-907.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-100.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65B-022.68 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-887.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-778.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-048.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-742.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-338.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-131.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-223.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-551.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-784.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-475.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17B-031.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-281.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-246.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-551.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-447.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-447.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-195.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |