Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-484.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-420.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-380.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-891.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-539.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-329.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-843.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-157.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-163.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78C-126.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-794.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-526.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-202.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-754.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-005.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-285.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-542.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-353.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-408.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-321.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-540.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-804.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-634.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-857.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|