Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62C-222.65 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 34D-040.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:45
|
| 94A-111.04 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51M-122.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 98A-910.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 76C-181.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77B-040.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-305.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86A-333.95 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 35A-477.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68A-355.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-111.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22C-114.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22A-280.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47D-020.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83B-023.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 90A-299.98 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49A-761.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-825.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-384.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|