Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35D-017.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:45
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 19C-270.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 22A-280.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49B-032.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86A-333.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83B-023.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-403.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74A-277.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-421.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-888.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-345.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47D-020.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-455.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 95C-093.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14K-024.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-825.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-588.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-822.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 98C-397.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-600.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18B-032.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 17C-223.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-111.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|