Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-222.85 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 19A-748.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 43A-966.65 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 88C-311.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-888.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36K-299.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 64D-009.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.59 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-403.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 12C-140.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 98C-397.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-421.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-345.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-455.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 76C-181.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-122.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 98A-910.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77B-040.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-305.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86A-333.95 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 35A-477.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68A-355.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|