Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-905.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-240.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-087.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-145.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-302.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-284.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-353.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-985.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-794.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-704.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-887.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-351.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-534.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-475.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-804.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17B-031.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-246.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-371.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-195.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-495.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-642.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-756.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-479.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-069.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-248.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-742.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-185.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-164.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-784.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-475.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |