Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-414.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-619.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92B-040.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-309.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-248.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-605.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-348.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-290.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-386.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-353.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-408.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-321.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-540.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-804.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-634.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-857.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-744.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-632.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-274.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-461.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-465.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|