Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-304.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-235.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-145.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-954.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-154.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-260.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-426.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-744.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-439.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-543.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-263.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-184.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-154.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14K-013.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-274.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-461.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12C-133.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-534.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-224.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-553.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-165.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51B-515.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-368.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-627.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-667.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-120.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-479.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-313.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |