Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-447.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-461.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62D-011.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-116.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-754.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-203.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-069.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-794.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-742.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-331.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-601.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-634.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-465.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-198.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-461.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-921.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-353.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-872.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-674.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-463.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-213.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|