Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-410.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-848.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74D-013.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-559.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18D-017.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71A-195.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-229.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-761.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-446.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-083.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-804.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-213.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78A-207.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95A-132.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-725.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-321.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-375.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19D-015.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-921.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-353.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-082.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-459.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-490.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-101.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|