Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75C-151.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-102.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-783.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22B-013.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23A-158.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-184.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-846.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-334.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-675.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-152.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-165.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-460.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-370.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27A-115.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-174.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-825.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-634.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94C-081.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-887.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-865.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-765.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-461.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-813.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-220.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-449.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-716.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-553.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|