Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-092.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60K-684.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60K-631.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-081.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 34A-951.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 73C-195.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60C-779.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 14C-462.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 88A-801.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 88C-314.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-376.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 43A-951.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 34A-973.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 29K-404.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 75C-162.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-020.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51L-903.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51L-946.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-368.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 12A-269.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-344.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 61K-527.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 34B-045.79 | - | Hải Dương | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 36K-234.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60K-622.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 14K-033.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 29K-417.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60K-700.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 26D-014.79 | - | Sơn La | Xe tải van | 04/11/2024 - 10:00 |