Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-822.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74A-277.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-384.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-533.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-461.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-400.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-600.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83D-008.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 75D-011.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-045.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49B-032.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14K-024.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-588.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81A-470.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 17C-223.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 95C-093.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86A-333.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18B-032.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 88C-311.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-888.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36K-299.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 64D-009.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.59 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|