Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-333.95 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 35A-477.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68A-355.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-111.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22C-114.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47D-020.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22A-280.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49A-761.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-825.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83B-023.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 90A-299.98 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47A-822.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74A-277.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-384.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61B-044.40 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-533.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-461.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-400.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-600.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83D-008.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 75D-011.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|