Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-220.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78C-123.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-528.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-014.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-091.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-510.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-606.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-848.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34C-449.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-673.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-864.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-248.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-082.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-729.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-564.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-433.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-365.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-284.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-641.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-470.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|