Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-224.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-526.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83A-183.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-649.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-729.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-069.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-465.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-200.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-203.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-122.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-285.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-742.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-403.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-603.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-847.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-634.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-464.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-475.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|