Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-323.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-447.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-830.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-645.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-032.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-490.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-229.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-447.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72B-046.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-756.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-873.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-705.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-172.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-409.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-820.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99D-023.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-479.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-732.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-370.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-865.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-445.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93B-024.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-459.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-392.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-479.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-757.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-476.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |