Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23C-090.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-459.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-723.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-935.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71D-007.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-436.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-854.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-469.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-014.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-739.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-536.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-909.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-091.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-971.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-217.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-494.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-449.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-795.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-553.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-837.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-139.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-543.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-677.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-873.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-765.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-314.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-092.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-703.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|