Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-272.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-622.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-370.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-376.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-700.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-433.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-052.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-141.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26D-014.79 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-484.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66D-012.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-179.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49B-032.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-114.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 73A-383.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70D-014.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89A-562.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-215.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98A-862.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-550.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 20C-316.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-499.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|