Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-542.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 20C-313.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 92A-437.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 81C-299.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-576.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-292.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 21A-223.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47C-412.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35B-024.02 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-240.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 62B-035.03 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 34C-437.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 20A-906.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60C-787.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-636.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 19B-028.02 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 73D-010.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35C-181.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 77A-361.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 78B-022.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-299.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 74C-148.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 20A-870.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 93A-519.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 79A-570.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 93D-010.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-648.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-102.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 21C-114.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|