Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61B-044.40 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-533.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81A-470.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34C-446.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-394.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98A-899.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-554.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.57 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-161.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-077.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|