Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62D-016.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-240.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83A-183.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-092.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-597.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-523.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-577.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-517.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-465.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85C-083.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-150.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-641.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-290.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-295.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-476.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95C-091.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-415.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-532.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18B-033.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-761.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|