Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-505.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98A-879.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-020.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49B-032.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66D-012.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-946.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 75C-162.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-700.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-480.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-376.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-404.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72A-862.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-368.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-344.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89A-562.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-615.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 68D-008.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-417.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|