Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-237.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60C-781.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-300.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-054.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 28D-011.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15D-055.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60K-621.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 75B-032.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 38A-684.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98A-899.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-554.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34C-446.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-161.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-394.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|