Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-887.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 63C-237.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.12 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-077.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-053.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-311.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 75B-032.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34A-971.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-467.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.29 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.01 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-284.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.47 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-093.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-103.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-554.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|