Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-185.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-164.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-784.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-475.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-739.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-714.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-593.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-700.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-725.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-731.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-094.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-462.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-438.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-290.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-259.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-606.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-627.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-013.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-750.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-273.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-534.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-364.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62D-016.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-564.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|