Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-716.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-704.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-711.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-219.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-157.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78C-126.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-738.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-794.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-526.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-643.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-202.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-005.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-441.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-542.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23A-158.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-484.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-380.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-834.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-891.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-392.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-539.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-459.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-408.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-642.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-640.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-976.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-533.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |