Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-198.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-469.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49D-015.86 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-445.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-312.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-795.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-202.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-139.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-526.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-270.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-030.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-765.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-368.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-128.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-864.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-293.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-241.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-234.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-265.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-501.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-729.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-514.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-219.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-304.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-069.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78C-126.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-465.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-200.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-203.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |