Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-187.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-077.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-820.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-404.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-411.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-016.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-244.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-323.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-447.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-253.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-830.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-645.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67B-032.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-229.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-447.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-756.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-873.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-705.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-172.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-409.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-023.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-479.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-732.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-370.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-865.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-445.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|