Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-460.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-212.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-441.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-677.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-362.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-813.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-135.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-528.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-873.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-589.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-082.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-587.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-329.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-843.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-709.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-321.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26B-017.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-430.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-714.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-192.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-291.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85C-083.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-054.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|