Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-526.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-202.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-754.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-005.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-285.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-542.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-494.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-408.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-321.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-540.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-804.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-014.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-634.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-642.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-640.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-976.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-533.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98D-015.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-115.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-553.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-076.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-414.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92B-040.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-309.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|