Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-019.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-419.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-438.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-543.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-420.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-196.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-348.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-157.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-263.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-467.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-273.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-853.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18B-033.68 | - | Nam Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-551.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-032.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-120.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-313.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-187.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-103.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-910.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-706.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-597.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-143.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-847.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-392.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-167.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-494.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-263.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-331.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-685.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |