Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-490.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-101.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-213.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-064.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-207.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95A-132.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-532.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51B-515.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-730.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-894.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-465.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71D-007.86 | - | Bến Tre | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-436.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-037.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-330.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-673.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-437.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-244.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-303.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-739.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-971.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-864.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-487.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-854.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-452.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-263.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78C-123.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-854.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14K-014.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |