Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-732.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-574.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83B-022.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-405.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-182.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-271.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-503.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-350.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-589.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-197.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-217.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-091.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38B-019.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-405.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-119.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-537.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-497.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-523.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-187.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-260.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|