Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-601.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-679.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-351.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-207.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-557.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-539.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-319.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-161.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-378.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-543.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-547.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-091.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-207.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-442.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-275.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-469.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-909.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-480.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-543.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-473.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-494.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-733.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71A-210.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|