Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49C-400.00 45.000.000 Lâm Đồng Xe Tải 15/10/2024 - 15:45
89A-535.55 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 15/10/2024 - 15:45
30M-333.13 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 15:45
63A-333.78 40.000.000 Tiền Giang Xe Con 15/10/2024 - 15:45
83A-193.33 40.000.000 Sóc Trăng Xe Con 15/10/2024 - 15:45
14K-000.99 75.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/10/2024 - 15:45
30M-189.99 365.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 15:45
30L-888.53 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 15:45
78A-208.88 40.000.000 Phú Yên Xe Con 15/10/2024 - 15:45
60K-677.78 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 15/10/2024 - 15:45
61K-556.66 195.000.000 Bình Dương Xe Con 15/10/2024 - 15:00
20A-888.96 60.000.000 Thái Nguyên Xe Con 15/10/2024 - 15:00
47A-839.99 175.000.000 Đắk Lắk Xe Con 15/10/2024 - 15:00
51L-995.55 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/10/2024 - 15:00
30M-079.99 205.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 15:00
37K-515.55 125.000.000 Nghệ An Xe Con 15/10/2024 - 15:00
38A-678.88 370.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 15/10/2024 - 15:00
14A-999.29 195.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/10/2024 - 15:00
30M-222.38 80.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 15:00
14A-998.88 460.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/10/2024 - 14:15
30M-122.22 345.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 14:15
30M-089.99 140.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 14:15
30M-255.56 50.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 13:30
37K-567.77 165.000.000 Nghệ An Xe Con 15/10/2024 - 13:30
22A-279.99 90.000.000 Tuyên Quang Xe Con 15/10/2024 - 13:30
30M-206.66 50.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 13:30
20A-888.82 135.000.000 Thái Nguyên Xe Con 15/10/2024 - 13:30
19A-728.88 85.000.000 Phú Thọ Xe Con 15/10/2024 - 13:30
37K-555.56 270.000.000 Nghệ An Xe Con 15/10/2024 - 13:30
30M-100.00 115.000.000 Hà Nội Xe Con 15/10/2024 - 13:30