Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-864.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 67C-192.92 | - | An Giang | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 29K-371.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51M-059.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 97B-018.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-532.32 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 36K-229.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49A-770.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 62A-480.80 | - | Long An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 14K-000.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 81B-028.02 | - | Gia Lai | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 34C-433.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 89A-538.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 14K-024.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 19C-275.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37K-572.57 | - | Nghệ An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 23C-090.98 | - | Hà Giang | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-212.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 90A-293.29 | - | Hà Nam | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 95B-018.01 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15B-056.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-380.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 36K-282.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51N-026.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-538.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 14K-047.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15K-503.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-409.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 35A-464.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 20A-861.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |