Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-910.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65B-022.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-736.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-887.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-778.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-048.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-742.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-131.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-008.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48D-008.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-221.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-400.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-082.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-464.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-207.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-457.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-716.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-460.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-794.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-185.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-475.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|