Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-126.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-465.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-200.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-203.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-122.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-251.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-285.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-332.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-603.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-627.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-415.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-420.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-891.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-224.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-650.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83A-183.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-729.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-069.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-783.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-907.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-956.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92B-040.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|