Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-262.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-405.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-615.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-536.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-209.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-837.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-103.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-309.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-464.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-711.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-475.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-614.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-834.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65B-022.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-713.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-437.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-342.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-577.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-365.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-438.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-543.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|