Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-479.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-069.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-248.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-742.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-704.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-185.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-164.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-784.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-475.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-739.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-876.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-645.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-711.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17C-204.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-690.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-572.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-610.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-465.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-235.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-400.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-426.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-533.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-780.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-221.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-274.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-229.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-342.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |