Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-446.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-194.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-342.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-557.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-370.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.66 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-064.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-184.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-255.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-235.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-163.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-240.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-597.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85B-014.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-574.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-262.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-221.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-825.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-523.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-405.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-887.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-517.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-813.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-765.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-679.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-780.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-533.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-221.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-401.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-742.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |