Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-857.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-312.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-307.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11D-010.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-083.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-897.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-671.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-420.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-640.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-156.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-256.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-414.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-354.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-794.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90B-012.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-391.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-605.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-461.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82C-093.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-043.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-447.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-538.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-223.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-746.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-215.68 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-248.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-401.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-461.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |