Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-690.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-351.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-467.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-850.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-853.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-848.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-757.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-738.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-351.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-643.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-441.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75C-151.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-101.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-102.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23A-158.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-846.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95A-121.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-392.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-241.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-649.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82C-092.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|