Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-290.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-778.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-048.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-291.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-142.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-931.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-323.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-131.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.86 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-690.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-921.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-353.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-082.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-459.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-490.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-101.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-213.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-064.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-207.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95A-132.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-532.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-725.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-321.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-037.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-330.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-673.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-437.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |