Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-222.27 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 73A-374.74 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-443.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-160.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14C-466.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 48A-249.24 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 70A-593.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98A-872.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.14 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-172.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-346.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 77A-357.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66A-313.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 24A-317.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34D-039.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-897.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-411.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 85D-008.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14B-056.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 99C-331.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 27A-131.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.75 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89A-563.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|