Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-255.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-235.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-163.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-014.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-574.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-262.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-037.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-501.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-733.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-543.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-405.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-312.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43B-066.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-813.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-135.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-121.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-547.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-442.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82D-010.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12A-251.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29D-603.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 94B-011.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35D-011.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-770.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|