Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-251.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-051.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-902.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-332.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-352.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72C-265.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-655.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-548.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-403.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-805.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-157.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-804.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-157.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-175.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-291.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-603.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-532.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18D-017.68 | - | Nam Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11D-010.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-093.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-315.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-825.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-225.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-438.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-099.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-747.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |