Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-081.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-182.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-469.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49D-015.86 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-746.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-412.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-516.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-587.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-230.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-094.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-441.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-202.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-378.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-438.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-284.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-464.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-647.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-589.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-730.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-018.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-460.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-362.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-634.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-863.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-728.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-380.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-800.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |