Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-723.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-256.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-450.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-319.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-221.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17C-206.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-128.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-864.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-293.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-241.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-234.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-265.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-501.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-312.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-795.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-202.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-139.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-526.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-270.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-030.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-765.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-368.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-664.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-837.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-770.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-312.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-509.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-309.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |