Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-789.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-115.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84A-152.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79A-578.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-749.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 73C-195.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-829.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 17A-505.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98A-858.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34D-040.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14C-451.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-137.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-113.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 67A-335.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-901.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-165.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-435.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-370.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 65C-263.63 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.76 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-065.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 27C-077.07 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-427.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-753.53 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|