Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61D-023.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-749.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 73C-195.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 27A-131.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-370.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 11C-090.09 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66A-313.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-290.90 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51E-343.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84A-152.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-039.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-297.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14C-451.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-172.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-346.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-443.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-789.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 77B-039.03 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-160.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 17A-505.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-753.53 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-411.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 85D-008.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|