Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-444.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-480.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-458.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15B-052.86 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-417.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-271.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-082.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-167.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-041.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-707.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82C-097.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12D-010.88 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-572.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-557.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84A-148.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-181.88 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-806.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-997.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-877.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-320.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-321.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-255.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-084.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-872.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-898.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |