Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-280.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83B-025.86 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-240.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-793.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-578.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-364.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63B-035.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97B-013.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-769.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-416.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-164.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-742.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-275.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-420.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-477.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-470.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-760.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-537.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-464.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-853.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-414.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-581.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-504.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-472.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-420.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-465.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-326.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-808.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-252.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |