Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-023.23 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 76A-324.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-297.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61D-023.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19D-021.02 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 75D-013.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-002.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 64A-208.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-058.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37C-573.73 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47C-403.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71D-007.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 24A-323.26 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 77B-039.03 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-003.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-039.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 69A-171.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-073.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-676.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-632.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51E-343.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84C-128.12 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 95D-024.02 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-443.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-160.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|