Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-581.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-263.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-499.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 38D-023.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 27B-016.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61C-614.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 79A-583.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 63A-330.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-254.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 76A-333.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 72A-855.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 38A-705.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 88A-807.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-940.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 88B-022.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 60K-666.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 65A-533.34 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 26A-245.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-777.48 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 37K-533.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 90B-015.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-422.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-765.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 17A-507.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|