Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-188.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 90A-302.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 26A-244.39 | - | Sơn La | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 14B-055.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 97C-051.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 98A-901.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 81B-028.39 | - | Gia Lai | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51M-270.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 63B-035.39 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 47A-854.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-068.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 29K-361.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 79C-229.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51N-035.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 74C-145.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 26A-237.39 | - | Sơn La | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51M-245.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37K-537.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49A-758.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 19A-729.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 97A-095.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 77A-363.39 | - | Bình Định | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 36K-237.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 60C-762.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49A-747.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 38A-681.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37K-560.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 79B-045.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-567.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 99C-345.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |