Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-354.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-422.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 76A-333.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.14 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 18A-500.06 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 94A-111.09 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 76A-333.47 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36C-550.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 27B-016.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15B-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-777.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-111.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 67B-032.22 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51L-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 88A-807.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-581.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-424.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 60K-666.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 63A-330.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-254.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-263.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61C-614.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 77C-266.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 38A-680.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|