Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-113.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-508.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-837.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-059.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-308.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-960.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-202.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-167.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-241.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-449.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-203.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-791.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-278.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-891.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-539.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-477.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-436.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-429.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-780.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-340.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-195.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-510.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-325.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22B-018.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-274.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-635.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-310.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11C-076.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|