Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-084.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-872.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-898.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-307.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-614.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-507.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-462.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12D-010.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-572.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-557.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 84A-148.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67C-181.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-214.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43C-322.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-499.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-091.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-314.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-767.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85A-151.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-984.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-443.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93C-197.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-563.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43D-014.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-772.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47C-361.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-394.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-780.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-429.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|