Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-681.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37K-560.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 79B-045.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-567.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 99C-345.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-304.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 70C-214.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-519.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51M-233.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 62C-225.79 | - | Long An | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 83B-024.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15K-485.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-523.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 99C-336.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15D-055.79 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 01/11/2024 - 14:00 |
| 29K-429.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51L-910.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 62A-472.39 | - | Long An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 36C-576.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-367.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 77A-362.39 | - | Bình Định | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-350.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49C-400.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37C-594.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 18A-503.79 | - | Nam Định | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 89A-531.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51N-073.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 60C-766.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 65C-271.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 90A-289.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |