Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-429.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-567.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 38A-681.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51M-233.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 36K-277.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-367.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-519.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 68C-177.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 61K-523.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 99C-345.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-350.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51L-910.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49A-758.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 14B-055.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 77A-362.39 | - | Bình Định | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 26A-244.39 | - | Sơn La | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 79B-045.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15K-485.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 15D-055.79 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 01/11/2024 - 14:00 |
| 99C-336.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 49A-747.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 37K-537.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-105.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 30M-174.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 29K-364.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 47A-842.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 19A-729.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 51N-073.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 14:00 |
| 74C-145.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |
| 60C-766.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 01/11/2024 - 14:00 |