Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-222.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99A-894.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 77B-039.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36K-257.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 84B-022.26 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-096.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-466.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 86D-006.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-238.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 66A-306.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68A-375.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-182.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-521.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 17C-222.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-484.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65A-525.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-070.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 70C-214.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68A-376.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60C-775.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|