Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-149.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-754.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-362.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-309.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-564.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-447.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-745.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-673.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-307.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-291.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22C-109.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-493.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-618.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-732.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66C-188.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-657.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-898.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-349.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-872.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-757.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-807.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-077.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-490.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-104.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-462.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-179.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-269.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |