Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-021.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-498.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-284.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-519.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-754.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-854.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-564.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-447.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95C-082.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48C-121.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77C-250.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-252.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-946.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-343.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-411.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-943.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-413.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-377.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-422.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49C-363.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-059.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-164.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65C-269.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-763.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-532.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-202.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-371.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|