Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-245.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62A-472.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 90A-289.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34A-965.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-381.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 62A-492.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21A-229.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60B-079.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-371.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 86A-334.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 85D-009.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-388.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 43D-012.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-583.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-733.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-130.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-533.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 23C-093.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 25C-063.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-355.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 94A-107.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-634.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 28D-013.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|