Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-271.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89A-531.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-073.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 60C-766.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36K-244.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-371.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-381.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-023.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 65C-263.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-673.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84C-128.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 63C-233.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-905.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-056.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-388.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-638.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 72A-773.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 78C-129.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 86A-334.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-898.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-824.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14C-468.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 25C-063.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-118.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|