Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-894.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36K-257.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 84B-022.26 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-521.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-466.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 86D-006.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65A-525.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-070.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 66A-306.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68A-375.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 67D-010.00 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 17C-222.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-484.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51E-344.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-111.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-088.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.04 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 09:15
|
| 60C-762.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 09:15
|
| 48C-122.28 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/11/2024 - 09:15
|
| 93B-022.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
05/11/2024 - 09:15
|
| 65C-275.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 09:15
|
| 19A-754.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/11/2024 - 09:15
|
| 51M-059.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 09:15
|
| 36C-555.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 09:15
|
| 51L-983.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 09:15
|