Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-533.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 23C-093.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 25C-063.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-355.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 94A-107.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-634.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 28D-013.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-244.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47B-042.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-023.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 88C-321.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 23D-009.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79C-231.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47C-416.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 78C-129.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-664.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-568.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 84C-128.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38B-023.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 63C-233.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-638.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 69A-171.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-905.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|