Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-473.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81A-465.65 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-344.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 76D-015.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99D-025.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 63C-238.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88C-310.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 24A-319.19 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 36K-292.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 17A-505.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75A-403.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99A-873.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 36D-030.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66C-185.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-461.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34A-937.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 70A-590.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65D-014.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88B-023.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-278.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-481.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 68D-010.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 64D-007.07 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|