Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-443.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-347.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-310.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-022.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-118.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-210.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-384.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-308.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93C-207.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-543.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-303.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-595.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97B-013.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-483.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-137.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-309.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-476.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-018.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-141.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-854.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-528.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99C-316.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-804.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-891.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82D-010.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-251.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-603.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94B-011.66 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35D-011.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-770.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |