Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-179.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-308.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-902.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-725.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-541.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86C-202.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-402.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-227.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-241.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-764.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-849.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23A-146.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-435.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-297.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-032.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-634.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-440.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-259.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-321.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-841.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-240.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-312.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38C-248.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-607.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-822.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-436.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63B-035.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|