Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-429.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-780.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-340.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-195.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-510.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-325.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22B-018.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-274.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-635.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-310.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11C-076.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-216.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-790.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-323.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-091.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-314.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-032.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-984.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85A-151.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-440.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-791.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 79A-529.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-731.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-597.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-137.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-419.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-511.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-670.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|