Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-905.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-056.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98C-388.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-638.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 72A-773.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 78C-129.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 86A-334.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-898.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-824.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14C-468.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 11B-013.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 09:15
|
| 70A-613.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 60K-624.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 15C-488.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 73A-370.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 26C-168.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 30M-103.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 95B-019.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 09:15
|
| 29B-660.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
01/11/2024 - 09:15
|
| 37C-581.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 51M-295.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 98A-859.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 22D-010.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 09:15
|
| 72C-276.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 51E-353.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 09:15
|
| 25A-086.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 37K-510.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|