Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36D-030.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-030.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75A-403.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 63C-238.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 35B-024.24 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 90D-010.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15B-056.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37K-500.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 97A-098.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-208.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-070.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34D-042.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-272.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-246.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 70A-590.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88B-023.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-353.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 20A-902.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15C-497.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.24 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-344.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66C-185.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-589.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-590.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-278.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 69C-109.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|