Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88B-023.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-353.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 20A-902.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.24 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-344.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66C-185.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15C-497.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-589.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-278.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 69C-109.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-590.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99A-894.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66C-188.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-461.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-202.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 64D-007.07 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 92D-012.12 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 21C-114.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81A-473.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81A-465.65 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99D-025.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98C-393.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-271.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 11D-009.09 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-481.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-264.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|