Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-307.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-324.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-165.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-203.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-504.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43C-296.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-480.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-832.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66C-188.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-720.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-341.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 25C-053.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-529.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-508.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 94C-077.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-822.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-436.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63B-035.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26A-223.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-449.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 84A-145.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-635.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-306.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-764.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-849.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23A-146.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-435.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-297.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-032.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|