Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
29K-444.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
92A-444.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
97A-100.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
23D-011.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 13:30
|
15K-444.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
14K-000.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
99C-344.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:45
|
29K-444.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
36C-555.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
88C-311.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
93D-011.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
26/11/2024 - 08:30
|
14K-000.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
30M-111.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
98B-044.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
29K-333.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
75A-400.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
62C-222.27 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
29K-444.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
86A-333.34 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
51M-111.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
92A-444.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
99C-333.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|