Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-769.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-437.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-087.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-808.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-270.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-190.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95A-127.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-673.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-291.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-503.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-491.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-499.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-572.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-734.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-125.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-332.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-465.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-602.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25A-079.66 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-323.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-083.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-219.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-853.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18B-031.88 | - | Nam Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63D-015.88 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-148.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-480.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-544.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |