Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-187.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-563.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-416.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26A-223.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70B-034.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-436.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-792.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-764.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-824.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-048.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74C-143.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-481.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-258.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-210.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-861.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68B-034.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-203.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-308.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-083.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12D-010.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-101.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-211.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-469.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71C-123.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97C-041.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-554.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|