Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-113.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-372.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-800.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22A-259.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-043.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-734.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-728.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-634.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25A-079.66 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-251.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-341.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-242.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-542.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-848.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-437.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85C-087.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-476.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47D-020.68 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22A-264.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-411.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-832.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-321.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-413.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-839.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-729.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-212.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-278.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-472.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |