Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67B-030.31 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34C-444.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 81A-454.56 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 74A-282.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61C-626.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-104.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 73D-010.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-531.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-936.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-177.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-674.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49A-767.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 48A-252.53 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-282.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-953.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-427.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-143.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 35C-182.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-040.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-165.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 48A-253.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60B-080.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-449.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 78A-221.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-443.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 88A-792.92 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67B-032.32 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 17A-502.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-115.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|