Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-073.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20D-034.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37B-048.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-523.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70A-594.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75C-161.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-151.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-277.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-452.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 38C-251.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-194.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34C-452.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 35A-474.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-063.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-104.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 66C-190.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-444.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14D-030.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 72C-281.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 74D-015.15 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-717.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98C-385.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-177.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 81A-454.56 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47B-042.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 35A-480.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|