Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-610.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-422.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-490.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69C-108.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67A-315.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26B-016.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-306.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-438.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-330.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14D-027.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24C-154.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-935.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-767.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-171.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-194.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90A-270.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-566.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-360.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47C-352.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-814.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-673.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-156.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|