Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-703.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-562.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-193.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-438.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-690.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-326.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-291.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-411.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-943.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-413.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-377.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-422.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49C-363.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-059.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-164.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65C-269.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-763.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-397.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11C-076.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-792.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-731.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-216.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-249.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-008.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-194.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|