Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29B-661.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 43A-949.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 67A-342.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 11A-140.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-397.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75B-031.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 72A-873.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 14K-029.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-041.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-944.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-930.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 64D-008.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-462.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29D-626.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37K-527.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89B-027.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75A-390.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 49D-018.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-268.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98C-393.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18D-016.39 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 24D-012.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65A-534.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99C-332.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66A-311.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-299.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34A-924.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|