Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-332.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 64D-008.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 72A-873.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98C-393.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-594.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-331.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 66A-311.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75B-031.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29B-661.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98A-887.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65A-534.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-041.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99A-890.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-944.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-930.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-397.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 14K-029.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75A-390.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89A-553.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81A-453.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 60K-626.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-462.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29D-626.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-299.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89A-532.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 99A-864.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|