Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-510.10 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67B-032.32 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-400.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 72C-276.76 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49A-767.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 64A-213.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-303.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61D-025.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98C-391.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-686.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67C-191.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 74A-282.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67D-010.19 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 73D-010.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 35C-182.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-272.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-353.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-150.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28A-264.64 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-972.72 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-573.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-040.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-073.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70D-012.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43B-064.64 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 85A-150.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15C-491.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|