Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-115.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61D-025.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-747.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67C-191.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-510.10 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28A-264.64 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67D-010.19 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20D-034.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75C-161.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70A-594.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 66C-190.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-363.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 95C-090.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-303.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-157.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49C-394.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-400.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47B-042.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-573.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37C-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-272.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-200.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 18A-494.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-207.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63C-231.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-442.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-303.09 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|