Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-281.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60B-080.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20D-034.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37B-048.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-523.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70A-594.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-282.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-936.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75C-161.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-953.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67B-030.31 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-452.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-427.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 38C-251.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-443.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-277.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-531.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-143.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61C-626.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34C-452.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-165.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-729.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-161.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-223.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63C-231.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20C-314.14 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|