Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14B-051.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-435.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-499.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24B-016.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-249.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-240.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-793.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-578.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-414.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-581.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-504.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97B-013.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-769.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-164.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-742.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-275.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-420.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-477.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-470.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-760.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-537.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-464.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-853.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-864.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-395.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48C-103.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26C-148.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|