Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90C-154.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-790.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-384.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-984.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43C-322.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-223.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93C-207.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-540.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-595.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-554.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-899.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-303.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-782.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-461.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-860.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-244.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-469.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-891.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92B-038.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-111.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-343.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-528.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-295.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-452.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-844.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-341.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77A-352.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35D-011.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-853.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-278.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|