Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-298.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-651.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-361.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85C-087.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47D-020.68 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-004.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-430.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-841.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97A-094.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-274.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-327.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-398.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-219.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-279.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-239.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-824.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-864.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-348.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-940.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-462.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-114.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-230.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-467.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-419.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-848.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48B-014.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-502.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-469.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |